字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
驾驶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
驾驶
驾驶
Nghĩa
操纵(车、船、飞机、拖拉机等)使行驶~员ㄧ~舱。
Chữ Hán chứa trong
驾
驶