字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
驾鹊
驾鹊
Nghĩa
1.传说牛郎﹑织女分居天河两岸,每年七夕,喜鹊飞临天河,汇聚成桥,使之相会。事见《岁华纪丽.七夕》注引汉应劭《风俗通》◇因以"驾鹊"为七夕的典实。
Chữ Hán chứa trong
驾
鹊