字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
驾鹤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
驾鹤
驾鹤
Nghĩa
1.据汉刘向《列仙传.王子乔》载,王子乔从浮丘公学道,三十馀年后,人见其乘白鹤驻缑氏山巅,数日而去◇因以"驾鹤"比喻得道成仙。 2.犹骑鹤。
Chữ Hán chứa trong
驾
鹤