字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
骀佗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骀佗
骀佗
Nghĩa
1.亦作"骀駝"。亦作"骀它"。 2.驼背。《庄子.德充符》﹕"卫有恶人焉﹐曰哀骀它。"一说,"哀骀"为丑貌﹐"它"为恶人名。见陆德明释文。
Chữ Hán chứa trong
骀
佗