字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
骀荡(dài-) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骀荡(dài-)
骀荡(dài-)
Nghĩa
①放荡骀荡不羁。②使人舒畅东风骀荡。
Chữ Hán chứa trong
骀
荡
(
d
à
i
-
)