字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
骁帅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骁帅
骁帅
Nghĩa
1.亦作"骁率"。 2.指军队中勇猛的主将。
Chữ Hán chứa trong
骁
帅