字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骁鋭
骁鋭
Nghĩa
1.勇猛敏锐。 2.勇猛精锐之士。 3.古代军队组织名。
Chữ Hán chứa trong
骁
鋭