字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
骂倨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骂倨
骂倨
Nghĩa
1.箕踞而骂。倨,通"踞"。战国时,荆轲奉燕太子丹命往刺秦王,轲以匕首掷秦王,中柱,"自知事不就,倚柱而笑,箕踞以骂"。事见《战国策.燕策三》。
Chữ Hán chứa trong
骂
倨