字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骂天咒地
骂天咒地
Nghĩa
1.不指明对象地诅咒漫骂。
Chữ Hán chứa trong
骂
天
咒
地