字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
骂爹骂娘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骂爹骂娘
骂爹骂娘
Nghĩa
1.用粗俗的话骂人。
Chữ Hán chứa trong
骂
爹
娘