字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骄侈
骄侈
Nghĩa
1.骄傲自大。 2.骄纵奢侈。
Chữ Hán chứa trong
骄
侈