字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骄卒
骄卒
Nghĩa
1.骄横不听指挥的士卒。
Chữ Hán chứa trong
骄
卒