字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骄君
骄君
Nghĩa
1.骄矜的君主。 2.轻视君主。
Chữ Hán chứa trong
骄
君