字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骄吝
骄吝
Nghĩa
1.亦作"骄"。亦作"骄吝"。 2.骄傲而吝啬。语出《论语.泰伯》"如有周公之才之美,使骄且吝,其余不足观也已。"
Chữ Hán chứa trong
骄
吝