字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
骄夸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骄夸
骄夸
Nghĩa
1.亦作"骄姱"。 2.骄傲自夸。 3.自豪夸耀。
Chữ Hán chứa trong
骄
夸