字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骄妒
骄妒
Nghĩa
1.亦作"骄妒"。 2.骄矜忌妒。
Chữ Hán chứa trong
骄
妒