字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骄妾
骄妾
Nghĩa
1.骄纵的侍妾。
Chữ Hán chứa trong
骄
妾
骄妾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台