字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骄犷
骄犷
Nghĩa
1.骄纵蛮横。
Chữ Hán chứa trong
骄
犷
骄犷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台