字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骄生惯养
骄生惯养
Nghĩa
1.犹言娇生惯养。骄,通"娇"。
Chữ Hán chứa trong
骄
生
惯
养