字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
骄稚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骄稚
骄稚
Nghĩa
1.亦作"骄稚"。 2.骄矜炫耀。 3.骄逸幼稚。
Chữ Hán chứa trong
骄
稚