字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骄空
骄空
Nghĩa
1.肆无忌惮地在空间飞舞。
Chữ Hán chứa trong
骄
空