字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骄顽
骄顽
Nghĩa
1.骄纵顽劣的人。 2.幼稚可爱的顽童。骄,通"娇"。
Chữ Hán chứa trong
骄
顽