字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骆驼刺
骆驼刺
Nghĩa
1.落叶灌木。枝上多刺,叶长圆形,花红。生于沙地,是骆驼的牧草。
Chữ Hán chứa trong
骆
驼
刺
骆驼刺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台