字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骇人听闻
骇人听闻
Nghĩa
使人听了非常吃惊(多指社会上发生的坏事)。
Chữ Hán chứa trong
骇
人
听
闻