字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骇状殊形
骇状殊形
Nghĩa
1.犹言奇形怪状。
Chữ Hán chứa trong
骇
状
殊
形
骇状殊形 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台