字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骈四俪六
骈四俪六
Nghĩa
1.指骈体文。因其多用四言六言的句子对偶排比,故称。
Chữ Hán chứa trong
骈
四
俪
六