字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
骈拇枝指 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骈拇枝指
骈拇枝指
Nghĩa
1.《庄子.骈拇》"骈拇枝指﹐出乎性哉,而侈于德。"成玄英疏"骈,合也,大也,谓足大拇指与第二指相连合为一指也;枝指者,谓手大拇指傍枝生一指成六指也。"后以比喻多馀无用之物。 2.形容重叠并连的物体。
Chữ Hán chứa trong
骈
拇
枝
指