字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骈穗
骈穗
Nghĩa
1.指并生的双穗。古人以为祥瑞。
Chữ Hán chứa trong
骈
穗