字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骈赘
骈赘
Nghĩa
1.骈枝赘疣。比喻多馀无用的东西。
Chữ Hán chứa trong
骈
赘