字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骊姬
骊姬
Nghĩa
1.春称时骊戎之女。晋献公伐骊戎,获姬归﹐立为夫人。
Chữ Hán chứa trong
骊
姬