字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
骊渊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骊渊
骊渊
Nghĩa
1.藏骊珠的深渊。喻指才思文辞的渊源。
Chữ Hán chứa trong
骊
渊