字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
骊火 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骊火
骊火
Nghĩa
1.即烽火。借指战争。语本《史记.周本纪》"申侯怒,与缯﹑西夷犬戎攻幽王。幽王举衖火征兵,兵莫至。遂杀幽王骊山下。"
Chữ Hán chứa trong
骊
火