字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
骊翰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骊翰
骊翰
Nghĩa
1.《礼记.檀弓上》"夏后氏尚黑,戎事乘骊,牲用玄;殷人尚白,大事敛用日中,戎事乘翰,牲用白。"郑玄注"马黑色曰骊〔,白色马也。"后以"骊翰"借指夏殷所崇尚的黑色与白色。
Chữ Hán chứa trong
骊
翰