字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
骊黄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骊黄
骊黄
Nghĩa
1.鸟名。黄鹂,黄莺。 2.见"骊黄牝牡"。 3.黑马和黄马。泛指马。
Chữ Hán chứa trong
骊
黄