字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骊黄牝牡
骊黄牝牡
Nghĩa
1.犹言牝牡骊黄。喻指事物的表面现象。
Chữ Hán chứa trong
骊
黄
牝
牡