字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骏马换倾城
骏马换倾城
Nghĩa
1.见"骏马换小妾"。
Chữ Hán chứa trong
骏
马
换
倾
城