字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骏驳
骏驳
Nghĩa
1.毛色斑驳的良马。
Chữ Hán chứa trong
骏
驳