字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
骏骨牵盐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骏骨牵盐
骏骨牵盐
Nghĩa
1.语出《战国策.楚策四》"夫骥之齿至矣﹐服盐车而上太行。蹄申膝折,尾湛胕溃,漉汁交流,中阪迁延,负辕不能上。伯乐遭之,下车攀而哭之,解纻衣以羃之。"后以"骏骨牵盐"谓才华遭到抑制。
Chữ Hán chứa trong
骏
骨
牵
盐