字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骑鸾骖凤
骑鸾骖凤
Nghĩa
1.犹言大驾光临。
Chữ Hán chứa trong
骑
鸾
骖
凤
骑鸾骖凤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台