字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
骚达奴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骚达奴
骚达奴
Nghĩa
1.旧时对蒙古族人和其他北方游牧民的蔑称。
Chữ Hán chứa trong
骚
达
奴