字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骞飞
骞飞
Nghĩa
1.腾飞。喻仕进。骞,通"鷑"。
Chữ Hán chứa trong
骞
飞