字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
骠卫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骠卫
骠卫
Nghĩa
1.汉骠骑将军霍去病与大将军卫青的并称。
Chữ Hán chứa trong
骠
卫