字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
骡夫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骡夫
骡夫
Nghĩa
1.赶骡子的人。 2.旧时富豪为讼事而豢养在家的打手。
Chữ Hán chứa trong
骡
夫