字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骡马店
骡马店
Nghĩa
1.可以喂养寄放牲口的旅店。
Chữ Hán chứa trong
骡
马
店
骡马店 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台