字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骤不及防
骤不及防
Nghĩa
1.谓事情来得突然,使人不及防备。
Chữ Hán chứa trong
骤
不
及
防