字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骤变
骤变
Nghĩa
1.迅速变革。 2.突然变化。
Chữ Hán chứa trong
骤
变