字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骧首
骧首
Nghĩa
1.抬头。 2.比喻意气轩昂。
Chữ Hán chứa trong
骧
首