字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骨卢槌
骨卢槌
Nghĩa
1.擀面杖的一种。其形有二一﹑槌在中间﹐柄在两端﹐是一个整体;二﹑槌是一个空心木桶﹐套在木柄的中间。擀面时﹐使槌在面上滚动。
Chữ Hán chứa trong
骨
卢
槌