字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骨咄
骨咄
Nghĩa
1.古部族名。亦指其聚居地区。 2.兽名。
Chữ Hán chứa trong
骨
咄