字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
骨咄犀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
骨咄犀
骨咄犀
Nghĩa
1.亦作"骨笃犀"。 2.即蛇角。可制器物,亦可供药用。
Chữ Hán chứa trong
骨
咄
犀